xe đạp máy

xe đạp máy

Một thanh niên lái chiếc xe đạp máy trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe gắn máy cỡ nhỏ: "xe đạp máy" chỉ loại phương tiện giao thông hai bánh, thiết kế giống xe đạp nhưng được trang bị thêm một động cơ nhỏ (thường động cơ đốt trong hoặc điện) để hỗ trợ di chuyển, không đòi hỏi người lái phải đạp liên tục. Loại xe này thường tốc độ thấp hơn xe máy thông thường được xem phương tiện tiết kiệm nhiên liệu.
    • Phương tiện lai giữa xe đạp xe máy: "xe đạp máy" mô tả một loại xe kết hợp đặc điểm của xe đạp (khung nhẹ, bánh nhỏ) xe máy ( động cơ, bình xăng hoặc pin), thường dùng cho việc đi lại trong đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đi làm bằng xe đạp máy để tránh kẹt xe. (Anh ấy sử dụng loại xe gắn máy nhỏ để di chuyển hàng ngày.)
    • Xe đạp máy này chạy rất êm tiết kiệm xăng. (Chiếc xe lai giữa xe đạp xe máy này vận hành nhẹ nhàng ít tốn nhiên liệu.)
    • nông thôn, xe đạp máy phương tiện phổ biến. (Tại vùng quê, loại xe gắn máy cỡ nhỏ được dùng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe đạp máy điện": biến thể chạy bằng điện thay vì xăng.

    • Xe đạp máy điện đang được ưa chuộng thân thiện với môi trường. (Loại xe gắn máy nhỏ dùng pin điện được nhiều người chọn không gây ô nhiễm.)
  • "xe đạp máy ": xe đã qua sử dụng, thường được mua bán với giá rẻ.

    • Anh ta sửa lại chiếc xe đạp máy để đi lại. (Anh ấy phục hồi chiếc xe gắn máy nhỏ đã qua tay người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe đạp (danh từ): phương tiện hai bánh không động cơ, phải đạp bằng chân.

    • Xe đạp món quà sinh nhật của em . (Chiếc xe không động cơ này quà tặng.)
  • Xe máy (danh từ): phương tiện hai bánh động cơ mạnh hơn, tốc độ cao hơn.

    • Xe máy thường chạy nhanh hơn xe đạp máy. (Loại xe gắn máy lớn hơn vận tốc lớn hơn.)
  • Xe gắn máy (danh từ): thuật ngữ chính thức chỉ phương tiện hai bánh động cơ, bao gồm cả xe đạp máy xe máy nhỏ.

    • Luật giao thông quy định xe gắn máy phải đội bảo hiểm. (Quy định pháp luật áp dụng cho mọi loại xe động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe ga (xe tay ga) cỡ nhỏ: loại xe máy tự động, nhỏ gọn, dễ điều khiển.
  • Xe 50cc: cách gọi thông thường dựa trên dung tích động cơ (50 phân khối), thường dùng cho xe đạp máy.
  • Xe điện mini: loại xe chạy điện, kích thước nhỏ, tương tự xe đạp máy.
Thành ngữ liên quan
  • "Chạy xe đạp máy": cụm từ mô tả hành động lái loại xe này, thường nhấn mạnh sự tiện lợi tiết kiệm.
    • Chạy xe đạp máy giúp tôi tránh được cảnh tắc đường. (Lái loại xe gắn máy nhỏ này giúp tôi di chuyển linh hoạt hơn.)